fence rail
Định nghĩa
Danh từ: Thanh rào (một thanh gỗ được xẻ từ một khúc gỗ, dùng để làm hàng rào).
Ví dụ sử dụng
- (Thanh rào cũ được xẻ từ một khúc gỗ thông.)
- (Anh ấy thay thế thanh rào bị hỏng bằng một thanh mới.)
- (Trẻ em thường ngồi trên thanh rào để ngắm hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lean on a fence rail": dựa vào thanh rào.
- The farmer leaned on the fence rail and looked at his fields. (Người nông dân dựa vào thanh rào và nhìn cánh đồng của mình.)
- "to split a fence rail": xẻ một thanh rào (từ khúc gỗ).
- Splitting a fence rail requires a sharp axe. (Việc xẻ một thanh rào đòi hỏi một cái rìu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fence (n): hàng rào (cấu trúc tổng thể).
- Rail (n): thanh ngang (có thể là thanh của hàng rào, cầu thang, hoặc đường ray).
- Fence post (n): cọc rào (cọc đứng chống đỡ các thanh rào).
Từ đồng nghĩa
- Split rail (n): thanh gỗ xẻ (dùng làm hàng rào, thường là gỗ thô).
- Fence bar (n): thanh rào (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "fence rail". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - Fence in: rào lại, bao quanh bằng hàng rào. - They fenced in the garden to keep animals out. (Họ rào khu vườn lại để ngăn động vật vào.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "fence rail". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - "as straight as a fence rail": thẳng như thanh rào (chỉ sự thẳng thắn, ngay thẳng). - His back was as straight as a fence rail. (Lưng anh ấy thẳng như thanh rào.)